sưu tập

Học thuật
Thân thiện
sưu tập

Một cậu bé sưu tập những chiếc lá vàng rơi trong công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tìm kiếm tập hợp lại một cách hệ thống: Chỉ hành động thu thập, gom góp các vật phẩm, tài liệu cùng loại hoặc chung đặc điểm để tạo thành một bộ sưu tập.
  2. Danh từ:
    • Tập hợp những vật phẩm đã được thu thập: Chỉ một nhóm, một bộ các đồ vật, tài liệu... đã được sưu tầm tập hợp lại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy dành cả đời để sưu tập các loại tiền cổ.
    • Nhà nghiên cứu đang sưu tập tư liệu về lịch sử địa phương.
  • Danh từ:
    • Bảo tàng trưng bày một sưu tập gốm sứ cổ rất quý giá.
    • Đây sưu tập truyện ngắn đặc sắc của nhà văn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sưu tập chọn lọc": chỉ việc thu thập một cách kỹ lưỡng, chỉ lựa chọn những thứ đáp ứng tiêu chí nhất định.
    • Anh ta một nhà sưu tập tem chọn lọc, chỉ quan tâm đến các mẫu tem trước năm 1945.
  • Dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu để chỉ việc thu thập dữ liệu, mẫu vật.
    • Công việc đầu tiên của dự án sưu tập phân loại các mẫu gen.
Biến thể từ liên quan
  • Sưu tầm: Từ gần nghĩa, thường nhấn mạnh hơn đến khía cạnh tìm kiếm, săn lùng những thứ quý, hiếm.
  • Bộ sưu tập (danh từ): Cụm từ thông dụng, chỉ một tập hợp đầy đủ, hệ thống các vật phẩm được sưu tập.
    • Bộ sưu tập xe hơi, bộ sưu tập tranh.
  • Nhà sưu tập (danh từ): Người sở thích hoặc công việc sưu tập.
    • Ông được biết đến như một nhà sưu tập đồ cổ nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
  • Thu thập: Gom lại, tập hợp lại (thường dùng cho dữ liệu, thông tin).
  • Tập hợp: Gom chung lại một chỗ.
  • Gom góp: Nhặt nhạnh, thu lượm từ nhiều nơi (có thể mang sắc thái thông tục hơn).
Từ trái nghĩa
  • Phân tán: Làm cho rời ra, chia ra nhiều nơi.
  • Giải tán: Cho tan ra, không còn tập trung nữa.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Sưu tập tư liệu: Cụm từ cố định trong nghiên cứu, chỉ việc thu thập các tài liệu tham khảo.
  • Triển lãm sưu tập cá nhân: Chỉ một cuộc trưng bày các hiện vật từ bộ sưu tập của một cá nhân.
sưu tập

Một cậu bé sưu tập những chiếc lá vàng rơi trong công viên.

  1. I đg. Tìm kiếm tập hợp lại. Văn thơ Nguyễn Trãi đã được sưu tập. Sưu tập tài liệu.
  2. II d. Tập hợp những cái đã được. Một sưu tập giá trị. Bộ sưu tập trống đồng.